Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
朝おきて、コーヒーをのみます。
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
朝おきます+コーヒーをのみます 朝______、コーヒーをのみます。
おきて
おきって
おいて
Bài tiếp theo