Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Odmiana czasownik BYĆ - the verb be
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
Ja ....... szczęśliwa (I am happy - for a woman)
jest
jestem
są
Bài tiếp theo