Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Odmiana czasownika MIEĆ - the verb to have
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
Ja .... kota. (I have a cat.)
mam
masz
mamy
Bài tiếp theo