Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
자주 먹다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to eat frequently, to eat often
먹다
자주 먹다
Bài tiếp theo