Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
りょこうがすきです。
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
りょこうが_________。
すきなです。
すきです。
すきのです。
Bài tiếp theo