Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
くらしの言葉(ことば) 朝(あさ)の週間(しゅうかん)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

あさ はやくに めが(   )。

みがく
ふく
さめる
ねる