Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Japanese ~たり、~たり
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
にほんごを( )たり、ほんを( )だりしました。
べんきょう/よむ
べんきょうし/よんで
べんきょうし/よん
Bài tiếp theo