Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
방 정리하다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to arrange one's room *정리하다 to organize / to arrange
정리하다
방 정리하다
Bài tiếp theo