Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK 2
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
Nǐ kuài kàn, qiánmiàn nàge xiǎo gǒu ( ) hǎowánr 你 快 看, 前面 那个 小 狗 ( ) 好玩儿。
zhēn 真
liǎng 两
Bài tiếp theo