Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
くらしの言葉 (ふくをきる)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
スカートを( )。
きる
はく
かぶる
はおる
Bài tiếp theo