Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Synonym
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
話(はな)す to talk, speak
泣(な)く
喋(しゃべ)る
怒(おこ)る
Bài tiếp theo