Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
状態を表すオノマトペ
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
乾(かわ)いている状態を表すのは?
かさかさ
しとしと
しくしく
Bài tiếp theo