Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
雨の降り方を表すオノマトペ
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
少ない雨粒
ぽつぽつ
ぽろぽろ
ぽんぽん
Bài tiếp theo