Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日本語のオノマトぺ 1
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
The sound of your heart when you are nervous.
ちくちく
ずきずき
ざーざー
ばくばく
Bài tiếp theo