Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
くらしの言葉 (そうじ)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
そうじを( )。
かける
ふく
すてる
する
Bài tiếp theo