Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Japanese Adjectives
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
Opposite of あつい
さむい
きれい
古い
しずか
Bài tiếp theo