Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
くらしの言葉 (おてつだい)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
ふきんでテーブルを( )。
はく
ふく
あげる
あらう
Bài tiếp theo