Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日常汉语对话
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
A:小明,_________? B:我很好,谢谢!你呢? A:我也很好。
A. 早上好!
B. 你好吗?
C. 再见!
D. 谢谢!
Bài tiếp theo