Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK-1 core vocabulary quick quiz
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
我每天下午都___________ 茶。( Wǒ měi tiān xià wǔ dōu____________chá.)
吃 (chī)
喝 (hē)
看 (kàn)
Bài tiếp theo