Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK 2 core vocabulary quick quiz
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
我每天坐______去上班。(Wǒ měitiān zuò ______ qù shàngbān.)
飞机 (fēijī)
火车 (huǒchē)
公共汽车 (gōnggòng qìchē )
Bài tiếp theo