Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Verbo ser y estar (to be)
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
Mi novio _____________de Venezuela
es
está
soy
tiene
Bài tiếp theo