Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
ほしい・〜たい・〜たがる
Câu hỏi số 1 trong tổng 11
わたしは、りょこう _____。
ほしい
したい
したがる
Bài tiếp theo