Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
くらしの言葉 (りょうり)②
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
ジャガイモのかわを( )。
むく
とぐ
はがす
あげる
Bài tiếp theo