Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
✏️Grammar (ぶんぽう)③✏️
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
にほんへ ( ) まえに、 かばんを かいます。
する
いった
した
いく
Bài tiếp theo