Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
オノマトペ3 ONOMATOPE3
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
試験前(しけんまえ)は緊張(きんちょう)して、胸(むね)が____した。 I was nervous before the exam and my heart was pounding.
ドキドキ
ズキズキ
バキバキ
ポキポキ
Bài tiếp theo