Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
商务礼貌用语
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

1. 打扰您了,______您帮我看一下这份文件可以吗?

A. 麻烦
B. 赶紧
C. 随便