Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Korean Tenses: Past, Present, Future
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
어제 친구를 ___.
만나요
만났어요
만날 거예요
만나고 싶어요
Bài tiếp theo