Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
調味料(ちょうみりょう) Seasonings
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
Sugar
砂糖(さとう)
塩(しお)
Bài tiếp theo