Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Chinese vocabularies
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Chair in Chinese
桌子 zhuō zi
椅子yǐ zi
咖啡 kā fēi
米饭mǐ fàn
Bài tiếp theo