Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK3 expressions |weekly practice 01
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
-快开门,让我_____,外面太冷了! -快____吧!
出去;进来
进去;进来
进来;进去
出来;进去
Bài tiếp theo