Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Counter words quiz
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
脚のある椅子(あしのあるいす A chair what has legs
個(こ)
脚(きゃく)
台(だい)
Bài tiếp theo