Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK vocabularies
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
我回来了,真累啊,帮我把( ) 放在桌子上吧。
A 司机
B 起飞
C 发现
D 包
Bài tiếp theo