Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
あいさつ1
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
おはよう( )。
ございます
ありがとう
さま
なさい
Bài tiếp theo