Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
N2語彙_④
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
お茶を(注ぐ)。
そそぐ
すすぐ
Bài tiếp theo