Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
N2語彙_⑥
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
肩を( )。
もむ
のむ
くむ
たるむ
Bài tiếp theo