Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Nihongo Beginner Quiz れんしゅう3
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
おふろに( )。
はいる
でる
のむ
はる
Bài tiếp theo