Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Korean vocabulary - Emotion, English-Korean
Câu hỏi số 1 trong tổng 12
amused face expression
즐거운 얼굴 표정
난해한 얼굴 표정
Bài tiếp theo