Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Antonym
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
what is the antonym for "前” qián
左zuǒ
右yòu
后hòu
上shàng
Bài tiếp theo