Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Unit 1. 자기소개, 인사
Câu hỏi số 1 trong tổng 9
A : 안녕하세요.
B : 안녕히계세요.
B : 저는 수지예요.
B : 안녕하세요. 만나서 반가워요.
Bài tiếp theo