Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Unit 2. 일상생활 (을/를, -아요/어요/여요)
Câu hỏi số 1 trong tổng 14
가다 + 아요/어요/여요
가요
가아요
가다요
Bài tiếp theo