Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Japanese Onomatopoeia1 ~日本語のオノマトペ~
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

彼は長いコードを _____ まいて、きれいにかたづけた。 

ぺたぺた
べたべた
ぐるぐる
じろじろ