Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Futur proche - *to be going to …*
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Demain, je ___ au travail.
vais aller
vas allé
va allée
Bài tiếp theo