Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
~かな ~(だ)よ ~(だ)ね
Câu hỏi số 1 trong tổng 6

A:明日の遠足(えんそく)楽しみだね! B:でも、天気悪いみたいだよ。 A:え!雨がふる__。

かな