Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Chinese Test For All Level(加油)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
* Applied Chinese* 雄心壮志 means:
比喻节节胜利,毫无阻碍。
远大的理想,宏伟的志愿。
Bài tiếp theo