Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
中文小测试
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
下面哪个是“害羞”的意思
shy
angry
happy
relaxed
Bài tiếp theo