Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Practicing 덥다 VS 뜨겁다 (HOT)
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
Translate : My coffee is too hot !
내 커피가 너무 더워요.
내 커피가 너무 뜨거워요.
Bài tiếp theo