Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
左边那个红色的是我的HSK2-3-1
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
zhè kuài shǒu biǎo shì nǐ de ma A:这块手表是你的吗? bù shì wǒ de shì wǒ bà bà de B:不是我的,是我爸爸的。 duō shǎo qián mǎi de A:多少钱买的? sān qiān duō kuài B:三千多块。 这块手表是他的的吗?
是
不是
不知道
Bài tiếp theo