Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
💡V受身形(うけみけい)
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
「します(する)」 受身形は?
されます
するます
させます
Bài tiếp theo