Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
からだのことわざ
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
空欄の中に入る言葉は 何ですか。 【 】が 据わる (酔ったり怒ったりして、じーっと一点を見つめたまま動かなくなること)
顔
瞳
腰
目
Bài tiếp theo