Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
ます形を辞書形にしましょう/Masu-form → Dictionary form
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
ききます(聞きます) to listen
きく
ききる
きくる
Bài tiếp theo